lễ đơn

Học thuật
Thân thiện
lễ đơn

Lễ đơn được đặt trang trọng trên bàn cùng với các lễ vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách liệt kê các lễ vật: Một văn bản ghi chép đầy đủ hệ thống các món đồ, vật phẩm được chuẩn bị để làm lễ vật, thường được sử dụng trong các nghi thức, lễ cưới hỏi, lễ tết hoặc cúng bái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình nhà trai gửi sang nhà gái một lễ đơn chi tiết trước ngày ăn hỏi. (Gia đình nhà trai gửi sang nhà gái một danh sách lễ vật chi tiết trước ngày ăn hỏi.)
    • Ông chủ lễ kiểm tra lễ đơn để đảm bảo không thiếu sót món nào trước khi bắt đầu nghi thức. (Ông chủ lễ kiểm tra danh sách lễ vật để đảm bảo không thiếu sót món nào trước khi bắt đầu nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soạn lễ đơn": hành động lập ra danh sách các lễ vật cần chuẩn bị.

    • Việc soạn lễ đơn cho đám cưới cần được thực hiện cẩn thận, sự tham khảo ý kiến của hai bên gia đình. (Việc lập danh sách lễ vật cho đám cưới cần được thực hiện cẩn thận, sự tham khảo ý kiến của hai bên gia đình.)
  • "theo đúng lễ đơn": làm theo chính xác những đã được ghi chép trong danh sách.

    • Mọi thứ chuẩn bị cho lễ cúng đều phải theo đúng lễ đơn thầy cúng đã đưa ra. (Mọi thứ chuẩn bị cho lễ cúng đều phải làm theo chính xác danh sách thầy cúng đã đưa ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Lễ vật (danh từ): các món đồ, sản vật được dùng trong nghi lễ.

    • Lễ vật* dâng cúng thường bao gồm hoa quả, xôi, .* (Đồ cúng thường bao gồm hoa quả, xôi, .)
  • Đơn từ (danh từ): giấy tờ, văn bản tính chất liệt kê, đề đạt (nghĩa rộng hơn).

    • Công dân cần chuẩn bị đầy đủ các đơn từ liên quan khi làm thủ tục hành chính. (Công dân cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ liên quan khi làm thủ tục hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh sách lễ vật: Cụm từ có nghĩa tương đương, diễn đạt cùng một khái niệm.
  • Bản lễ vật: Cách nói khác, nhấn mạnh vào hành động liệt kê.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "lễ đơn" mang tính trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến phong tục, nghi lễ truyền thống của người Việt. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn bản hoặc lời nói trang trọng khi bàn về các vấn đề như cưới hỏi, cúng giỗ.
lễ đơn

Lễ đơn được đặt trang trọng trên bàn cùng với các lễ vật.

  1. đơn các lễ vật đưa đến

Từ chứa "lễ đơn"